Bạn có sở thích học tiếng anh qua các cụm từ và thành ngữ. Thật vậy, đây là cách học tiếng anh hiệu quả được nhiều người chứng minh và đã áp dụng. Hôm nay, bạn muốn tìm hiểu về thành ngữ Be careful driving trong tiếng anh. Hãy để chúng tôi giới thiệu đến bạn qua bài viết "Be careful driving" nghĩa là gì. Ví dụ cách nói trong Tiếng Anh.

Bạn đang xem: Be careful là gì

 

"Be careful driving" nghĩa là gì. Ví dụ cách nói trong Tiếng Anh

 

Be careful driving tiếng anh là gì

Be careful driving trong tiếng anh được hiểu là “Lái xe một cách cẩn thận”. Thật vậy là một thành ngữ được ghép bởi 2 vế. Trong đó:

“Be careful” có nghĩa là hãy cận thận, cẩn trọng.

Còn “Driving” là điều khiển, lái xe.

Để phát âm được chuẩn, ngoài việc luyện nghe nhiều, bạn cũng cần biết cách phát âm khi nhìn vào phiên âm. “Be careful driving” được phiên âm như sau: 

Trong tiếng Anh - Anh :/bi:| 'keəful | draiv/

Trong tiếng Anh - Mỹ: /bi:| 'keəful | draiv/

Be careful driving tiếng anh là gì, được hiểu và có có cách phát âm ra sao

 

Cách dùng Be careful driving ở trong tiếng anh

Be careful driving được sử dụng như lời khuyên nhằm khuyên nhủ ai đó lái xe cẩn thận. Ngoài ra, nó cũng được dùng như lời chúc đi đường bình an.

Thật vậy, câu thanh ngữ trong tiếng anh này có cách sử dụng rất đơn giản. Ví dụ dưới đây là một điển hình.

Ex: Be careful driving, baby. (Cục cưng của tôi, lái xe cẩn thận)

Cách dùng thành ngữ “Be careful driving” trong câu

 

Một vài ví dụ với cụm Be careful driving

Học kiến thức tiếng anh thông qua ví dụ là một cách học hiệu quả. Để hiểu rõ hơn về cách dùng thành ngữ này hãy tham khỏa 10 ví dụ bên dưới:

Ví dụ 1: Be careful when driving along streets with no sidewalks.Dịch nghĩa: Hãy cẩn thận lái xe ở những đoạn đường không có vỉa hè. Ví dụ 2: After the party, everyone is tired. Everyone should rest for a while and be careful driving home.Dịch nghĩa: Sau bữa tiệc, mọi người đều thấm mệt. Mọi người nên nghỉ ngơi một lúc và cẩn thận lái xe về nhà. Ví dụ 3: Her mother hopes she will be careful driving the family car.Dịch nghĩa: Mẹ cô hy vọng cô sẽ cẩn thận khi lái chiếc xe của gia đình. Ví dụ 4: Be careful driving as headache symptoms can make driving extremely dangerous.Dịch nghĩa: Hãy cẩn thận khi lái xe vì các triệu chứng đau đầu có thể khiến việc lái xe trở nên cực kỳ nguy hiểm. Ví dụ 5: Be careful driving to ensure your own safety.Dịch nghĩa: Hãy lái xe cẩn thận để đảm bảo an toàn cho chính bạn. Ví dụ 6: If you be not careful driving, you should no longer drive.Dịch nghĩa: Nếu bạn lái xe không có ý tứ, cẩn thận thì bạn đừng nên lái xe nữa. Ví dụ 7: Follow our guide on how to connect to audio in a car, but be careful driving down the road, otherwise you may cause an accident.

Xem thêm: Người Kế Vị Warren Buffett Là Ai ?】 【Warren Buffett Là Ai

Dịch nghĩa: Làm theo hướng dẫn của chúng tôi về cách kết nối với âm thanh trong ô tô, nhưng hãy cẩn thận lái xe khi xuống đường, nếu không bạn có thể gây ra tai nạn. Ví dụ 8: Everyone wants their loved ones to be safe, so be careful driving carefully when in traffic.Dịch nghĩa: Ai cũng muốn những người họ yêu thương được an toàn, chính vì vậy hãy cẩn thận lái xe khi tham gia giao thông. Ví dụ 9: Be careful driving your car, avoid obstacles and other cars.Dịch nghĩa: Hãy cẩn thận khi lái xe, tránh chướng ngại vật và những chiếc xe khác. Ví dụ 10: Also, the United States dollar is the official currency on both the British and U.S. Virgin Islands. So, be careful driving when you leave your luxury Virgin Gorda vacation rentals, and be sure to bring your US currency with you.Dịch nghĩa: Ngoài ra, đô la Mỹ là đơn vị tiền tệ chính thức trên cả Quần đảo Virgin thuộc Anh và Hoa Kỳ. Vì vậy, hãy cẩn thận lái xe khi bạn rời khỏi căn hộ cho thuê trong kỳ nghỉ sang trọng tại Virgin Gorda, và nhớ mang theo đồng đô la Mỹ bên cạnh bạn.

 

Những ví dụ với cụm Be careful driving giúp bạn dễ hình dung về cách sử dụng

 

Những cụm từ, thành ngữ thông dụng khác chứa từ “BE” 

 

Ngoài việc giúp cho bạn tìm hiểu về cụm “Be careful driving”, dưới đây chúng tôi sẽ liệt kê cho bạn thêm các cụm từ, thành ngữ thông dụng khác có sử dụng “BE” trong đó. Bên cạnh đó là nghĩa của nó để bạn dễ hình dung hơn.

 

Dưới đây là bảng một số cụm từ và thành ngữ thông dụng bạn không nên bỏ qua:

 

Cụm từ (Phrase) và Thành ngữ (Idioms) thông dụng

Nghĩa (Meaning)

They will be right back.

Họ sẽ quay lại ngay lập tức

Be quiet

Hãy im lặng

Maybe...

Có thể...

It'll be cold this evening.

Trời sẽ lạnh vào tối nay.

When will it be ready?

Khi nào nó sẽ sẵn sàng?

How long will you be staying?

Bạn sẽ ở trong bao lâu?

Can it be cheaper?

Nó có thể rẻ hơn không?

It's going to be hot today

Hôm nay trời sẽ nóng.

What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết vào ngày mai như thế nào?

Be yourself

Hãy là chính mình

 

Một số cụm từ và thành ngữ thông dụng khác chứa từ “BE” 

 

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *