Bạn nghĩ sao khi học từ vựng theo chủ đề? Và chủ đề gia đình trong tiếng Anh có những từ vựng nào mà ta chưa biết? triple-hearts.com giới thiệu cho bạn những từ vụng gia đình thông dụng.


*

Học là cả một quá trình xuyên suốt. Mỗi ngày bạn sẽ học thêm nhiều điều bổ ích. Hôm nay, bạn đến với triple-hearts.com học nhóm từ vựng gia đình nhé!

Danh sách từ vựng tiếng Anh liên quan đến gia đình

Từ vựng tiếng anh thành viên trong gia đình

Father (familiarly called dad): bốMother (familiarly called mum): mẹSon: con traiDaughter: con gáiParent: bố mẹChild (plural: children): conHusband: chồngWife: vợBrother: anh trai/em traiSister: chị gái/em gáiUncle: chú/cậu/bác traiAunt: cô/dì/bác gáiNephew: cháu traiNiece: cháu gáiGrandmother (granny,grandma): bàGrandfather (granddad,grandpa): ôngGrandparents: ông bàGrandson: cháu traiGranddaughter: cháu gáiGrandchild (plural:grandchildren): cháuCousin: anh chị em họ

Từ vựng tiếng anh chủ đề gia đình liên quan đến bố – mẹ đỡ đầu

Godfather: bố đỡ đầuGodmother: mẹ đỡ đầuGodson: con trai đỡ đầuGoddaughter: con gái đỡ đầu

Từ vựng tiếng anh gia đình liên quan đến con riêng

Stepfather: bố dượngStepmother : mẹ kếStepson: con trai riêng của chồng/vợStepdaughter: con gái riêng của chồng/vợStepbrother : con trai của bố dượng/mẹ kếStepsister: con gái của bố dượng/mẹ kếHalf-sister: chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác chaHalf-brother: anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha

Từ vựng tiếng anh thông dụng về gia đình liên quan đến nhà vợ nhà chồng

Mother-in-law: mẹ chồng/mẹ vợFather-in-law: bố chồng/bố vợSon-in-law: con rểDaughter-in-law: con dâuSister-in-law: chị/em dâuBrother-in-law: anh/em rể

Một số từ vựng về gia đình khác

Immediate family: gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột)Nuclear family: gia đình hạt nhân (gồm có bố mẹ và con cái)Extended family: gia đình mở rộng (bao gồm ông bà, cô chú bác, cậu, mợ…)Family tree: sơ đồ gia đình, để chỉ mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.Distant relative : họ hàng xa (cũng thuộc trong họ hàng nhưng ko gần gũi)Loving family: close-knit family : gia đình êm ấm (mọi thành viên trong gia đình đều yêu thương nhau, có quan hệ tốt)Dysfunctional family: gia đình không êm ấm (các thành viên trong gia đình không yêu thương nhau, hay tranh chấp, cãi vã…)Carefree childhood: tuổi thơ êm đềm (không phải lo lắng gì cả)Troubled childhood: tuổi thơ khó khăn (nghèo khó, bị lạm dụng…)Divorce (v) (n): li dị, sự li dịBitter divorce: li thân (do có xích mích tình cảm)Messy divorce: li thân và có tranh chấp tài sảnBroken home: gia đình tan vỡCustody of the children: quyền nuôi con (sau khi li dị ba mẹ sẽ tranh chấp quyền nuôi con)Grant joint custody: vợ chồng sẽ chia sẻ quyền nuôi conSole custody: chỉ vợ hoặc chồng có quyền nuôi conPay child support: chi trả tiền giúp nuôi con.Single mother: mẹ đơn thânGive the baby up for adoption: đem con cho người ta nhận nuôiAdoptive parents: gia đình nhận nuôi đứa bé (bố mẹ nuôi)Blue blood: dòng giống hoàng tộcA/the blue-eyed boy: đứa con cưng

Gia đình là cụm từ thân thương biết bao, các từ vựng về gia đình sẽ làm phong phú thêm vốn từ của bạn, học nay hôm nay nhé!

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *