Rối loạn kinh nguyệt trong tiếng anh là gì

Từ vựng về chu kỳ kinh nguyệt trong tiếng anh, rối loạn kinh nguyệt trong tiếng anh là gì


Bạn đang xem: Đau bụng kinh tiếng anh là gì

*

Các từ vựng trong tiếng anh về Chu Kỳ Kinh Nguyệt

1. Rối loạn kinh nguyệt trong tiếng anh là gì?

- Kinh nguyệt:Period

- Rối loạn kinh nguyệt: Menstrual Irregularity

2. Các từ vựng tiếng anh liên quan đếnkinh nguyệt phụ nữ

- Menstrual Periods: kỳ kinh nguyệt, ngày kinh nguyệt

- Gynecological test: khám phụ khoa

- Pregnancy: có thai

-Remedies: phương thức cứu chữa, phương thuốc

- Dysmenorrhea: đau bụng kinh

- Menstrual bleeding: chảy máu kinh nguyệt

- The lining of the uterus : niêm mạc tử cung

- Anti-inflammatory: chống viêm

- Pain-relieving properties: tính giảm đau

-Menstrual cycle: vòng kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt

- Ovulation: sự rụng trứng- Follicular phase:giai đoạn nang trứng

3. Các câu tiếng Anh dùng để giao tiếp khi nói về kinh nguyệt

- This month my period hasn't started yet

- I always have the period every 29 days

- It should have started at the end of last month



Viêm họng, đau họng trong tiếng anh có nghĩa là gì?
*

Nghĩa của từ “ bị sốt” trong tiếng Anh và một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến
*

Xem thêm: Terms And Conditions Là Gì, Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

Bệnh sốt xuất huyết tiếng Anh là gì? và các từ vựng tiếng anh liên quan đến sốt xuất huyết
*

Bệnh Thủy đậu tiếng anh là gì
*

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI


Facebook

Thời gian làm việc:(8h30-17h) Thứ 2- Thứ 7.

Tòa nhà Topaz Garden - số 4 Trịnh Đình Thảo, P. Hòa Thạnh, Quận Tân Phú


triple-hearts.com


DỊCH VỤ HỖTRỢ NGƯỜI HỌC TỐT NHẤT, LUÔN CUNG CẤP NHỮNGGIẢI PHÁP TỐT NHẤT DÀNH CHO BẠN.

Đội ngũ giảng viên, nhân viên luôn luôn lắng nghe, tư vấn, hỗ trợ về tài liệu, phương pháp học tập... tốt nhất dành cho người học.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *