Động từ bỏ bất quy tắc là đều động từ không tuân theo qui định thường thì khi phân tách thì. Và Learn là một trong trong số những động từ bất phép tắc phổ cập nhất. Nếu bạn có nhu cầu kiếm tìm giải mã mang đến câu hỏi Quá khứ của Learn là gì? Vậy chúng ta có thể tìm hiểu cụ thể hơn trong bài viết dưới đây. Hi vọng các ban bố mà công ty chúng tôi hỗ trợ sẽ bổ sung cập nhật kiến thức và kỹ năng mới cho chính mình phát âm.


Quá khứ của động từ Learn là gì?

Động từQuá khứ đọng đơnQuá khđọng phân từNghĩa của hễ từ
learnlearnt, learnedlearnt, learnedhọc

Ví dụ:

They learn Russian at school.I’ve learned a lot about computers since I started work here.

Những đụng từ bất quy tắc tương tự như với Learn

Động từ bỏ nguyên ổn thểQuá khứ đọng đơnQuá khứ đọng phân từ
BurnBurnt/BurnedBurnt/Burned
ClapClapped/ClaptClapped/Clapt
DreamDreamt/DreamedDreamt/Dreamed
KneelKnelt/KneeledKnelt/Kneeled
LeanLeant/LeanedLeant/Leaned
LeapLeapt/LeapedLeapt/Leaped
SmellSmelled/SmeltSmelled/Smelt
SpellSpelled/SpeltSpelled/Spelt
SpillSpilled/SpiltSpilled/Spilt
SpoilSpoiled/SpoiltSpoiled/Spoilt
StripStripped/StriptStripped/Stript
SunburnSunburned/SunburntSunburned/Sunburnt
SweepSwept/SweepedSwept/Sweeped
VexVexed/VextVexed/Vext

*

Cách phân chia đụng tự với Learn

Bảng chia đụng từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Lúc Này đơnlearnlearnlearnslearnlearnlearn
Hiện tại tiếp diễnam learningare learningis learningare learningare learningare learning
Quá khđọng đơnlearntlearntlearntlearntlearntlearnt
Quá khđọng tiếp diễnwas learningwere learningwas learningwere learningwere learningwere learning
Lúc Này trả thànhhave sầu learnthave sầu learnthas learnthave sầu learnthave sầu learnthave sầu learnt
Hiện tại xong xuôi tiếp diễnhave been learninghave sầu been learninghas been learninghave been learninghave sầu been learninghave sầu been learning
Quá khđọng trả thànhhad learnthad learnthad learnthad learnthad learnthad learnt
QK chấm dứt Tiếp diễnhad been learninghad been learninghad been learninghad been learninghad been learninghad been learning
Tương Laiwill learnwill learnwill learnwill learnwill learnwill learn
TL Tiếp Diễnwill be learningwill be learningwill be learningwill be learningwill be learningwill be learning
Tương Lai trả thànhwill have learntwill have learntwill have learntwill have learntwill have sầu learntwill have sầu learnt
TL HT Tiếp Diễnwill have sầu been learningwill have been learningwill have sầu been learningwill have sầu been learningwill have been learningwill have been learning
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould learnwould learnwould learnwould learnwould learnwould learn
Conditional Perfectwould have learntwould have learntwould have sầu learntwould have learntwould have learntwould have learnt
Conditional Present Progressivewould be learningwould be learningwould be learningwould be learningwould be learningwould be learning
Conditional Perfect Progressivewould have been learningwould have sầu been learningwould have sầu been learningwould have sầu been learningwould have sầu been learningwould have sầu been learning
Present Subjunctivelearnlearnlearnlearnlearnlearn
Past Subjunctivelearntlearntlearntlearntlearntlearnt
Past Perfect Subjunctivehad learnthad learnthad learnthad learnthad learnthad learnt
ImperativelearnLet′s learnlearn
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *