Help là động từ rất quan trọng trong tiếng anh, thường xuyên xuất hiện trong những tình huống giao tiếp đơn giản. Hiểu rõ về cách dùng help sẽ giúp giải quyết tốt bài tập tại lớp cũng như sử dụng đúng khi giao tiếp.

Bạn đang xem: Sau help là gì

*


Hướng dẫn cách dùng Help

Help (v): giúp, giúp đỡ, cứu giúp

I. Chức năng và vị trí Help trong câu

– Chức năng: Khi cần sự giúp đỡ, trợ giúp nào đó thường sử dụng Help.

– Vị trí: Help thường có vị trí đứng sau chủ ngữ hoặc có thể đứng sau cả trạng từ bổ nghĩa cho câu.

II. Cấu trúc, cách dùng của Help

Cấu trúc 1: Help mang nghĩa tự phục vụ.

S + Help + oneself somebody to something…

Ex: Help yourself to a cigarette. (Hút một điếu thuốc lá).


Cấu trúc 2: Help kết hợp với động từ nguyên mẫu.

S + Help + Vinf…

➔ Help mang nghĩa là giúp ai đó làm một việc gì mà cần đến sự giúp đỡ.

Ex: – Huyen helped him find his key. (Huyền đã giúp anh ấy tìm chìa khóa).

-We helped her lock the door. (Chúng tôi đã giúp cô ấy khóa cửa).

* Note: Trong một số trường hợp nếu sử dụng Help + to Vinf vẫn có thể được chấp nhận.

Cấu trúc 3: Help trong câu bị động.

S + Help + O + Vinf…

➔ S + Tobe + Helped + to Vinf +…+ (by O).

Ex: – They help us clean this house. (Họ giúp chúng tôi dọn dẹp nhà cửa).

Xem thêm: Tiểu Sử Nsut Quang Tèo: Từ Nghệ Sĩ Quang Tèo Sinh Năm Bao Nhiêu

➔ We are helped to clean this house. (Chúng tôi đã được dọn dẹp giúp).

-Quynh helped me buy the car. (Quỳnh đã giúp tôi mua chiếc xe ô tô).

➔ I was helped to buy the car by Quynh. (Tôi đã được giúp đỡ mua chiếc xe ô tô bởi Quỳnh).

III. Help và giới từ.

1.Help đi cùng với giới từ off/ on:

S + Help + somebody + off (On) with something…

➔ Cấu trúc Help đi cùng với giới từ Off hoặc On mang nghĩa giúp đỡ người nào đó mặc hay một thứ gì đó.

Ex: – Hoa helped me off with your shoes. (Hoa đã giúp tôi cởi chiếc giầy của bạn).

-Mai helped him on with his T – shirt. (Mai đã giúp anh ấy mặc chiếc áo phông).

2. Help đi cùng với giới từ Out

S + Help + somebody + Out…

➔ Cấu trúc Help đi cùng với giới từ Out mang nghĩa giúp đỡ người nào đó thoát khỏi cảnh khó khăn hay hoạn nạn trong cuộc sống.

Ex: Minh is sometimes willing to help them out when they are lack of staffs. (Minh thỉnh thoảng sẵn sàng để giúp đỡ họ khi họ thiếu thốn nhân viên).

IV. Help với vai trò là danh từ trong câu

Help (n): sự giúp đỡ, sự trợ giúp

Ex: – Thank you for your kind help. (Cảm ơn vì sự giúp đỡ tốt bụng của bạn).

-There is no help for it. (Vô phương cứu chữa).

*Note: Help có vai trò là động từ trong câu thường được chia theo chủ ngữ và được chia theo thời động từ.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *